check-out procedure
Danh từ: check-out procedure là quy trình kiểm tra, xác minh hoặc thủ tục rời khỏi một nơi nào đó (như khách sạn, cửa hàng, hoặc một hệ thống kỹ thuật). Nó thường bao gồm các bước hành động cụ thể để đảm bảo mọi thứ đã được hoàn tất, kiểm tra đúng đắn trước khi kết thúc.
- Trong khách sạn: Thủ tục trả phòng, bao gồm thanh toán hóa đơn, trả chìa khóa, và rời khỏi phòng.
- Trong kỹ thuật/hệ thống: Quy trình kiểm tra hoặc chạy thử để xác nhận hệ thống hoạt động tốt trước khi đưa vào sử dụng hoặc kết thúc một giai đoạn (ví dụ: kiểm tra máy bay trước khi cất cánh).
- Trong khách sạn: (Quy trình trả phòng của khách sạn yêu cầu khách trả lại chìa khóa phòng và thanh toán mọi hóa đơn còn lại.)
- Trong kỹ thuật: (Phi công đã thực hiện quy trình kiểm tra trước khi cất cánh để đảm bảo tất cả các hệ thống hoạt động chính xác.)
"to go through the check-out procedure": thực hiện quy trình kiểm tra hoặc thủ tục rời khỏi.
- The technician went through the entire check-out procedure step by step. (Kỹ thuật viên đã thực hiện toàn bộ quy trình kiểm tra từng bước một.)
"standard check-out procedure": quy trình kiểm tra hoặc thủ tục rời khỏi tiêu chuẩn.
- All employees must follow the standard check-out procedure when leaving the building after hours. (Tất cả nhân viên phải tuân theo quy trình rời khỏi tiêu chuẩn khi ra khỏi tòa nhà sau giờ làm việc.)
- Check-out (danh từ): thủ tục rời khỏi (khách sạn) hoặc hành động kiểm tra.
- Check-out is at 11 a.m. (Giờ trả phòng là 11 giờ sáng.)
- Check-out time (danh từ): thời gian trả phòng.
- Please be aware of the check-out time to avoid extra charges. (Hãy lưu ý thời gian trả phòng để tránh phí phát sinh.)
- Check (động từ): kiểm tra, xác minh.
- Procedure (danh từ): quy trình, thủ tục.
- Exit procedure: thủ tục rời khỏi.
- Departure process: quy trình khởi hành.
- Verification routine: quy trình xác minh (trong kỹ thuật).
- Check out: rời khỏi (khách sạn) hoặc kiểm tra, xem xét.
- We need to check out of the hotel by noon. (Chúng tôi cần trả phòng khách sạn trước trưa.)
- The mechanic checked out the engine thoroughly. (Thợ máy đã kiểm tra kỹ động cơ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với check-out procedure. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - "Run a check": thực hiện một cuộc kiểm tra. - The team ran a final check on the software before the release. (Nhóm đã thực hiện kiểm tra cuối cùng trên phần mềm trước khi phát hành.)